254 lượt xem

Bảng giá xe ô tô Jaguar mới nhất

Bảng giá xe Jaguar niêm yết & lăn bánh

Các dòng xe Jaguar Niêm yết Lăn bánh
XE 2.0 R Dynamic SE (250) 2,61 tỷ 2,91 – 2,98 tỷ
XE 2.0 R Dynamic SE (300) 2,85 tỷ 3,18 – 3,25 tỷ
XE 2.0 R Dynamic HSE (300) 3,155 tỷ 3,52 – 3,6 tỷ
XF 2.0 R-Sport (320) 2,695 tỷ 3 – 3,08 tỷ
XF 2.0 Portfoli 3,28 tỷ 3,66 – 3,74 tỷ
XF 2.0 R-Sport (400) 3,355 tỷ 3,74 – 3,83 tỷ
XF 3.0 S 4,32 tỷ 4,82 – 4,92 tỷ
E-Pace 2.0 (200) 2,49 tỷ 2,77 – 2,84 tỷ
E-Pace 2.0 (250) 2,675 tỷ 2,98 – 3,05 tỷ
E-Pace 2.0 R Dynamic S 3,075 tỷ 3,43 – 3,51 tỷ
E-Pace 2.0 R Dynamic SE 3,26 tỷ 3,63 – 3,72 tỷ
F-Pace Pure 3,39 tỷ 3,78 – 3,87 tỷ
F-Pace Prestige 3,72 tỷ 4,15 – 4,24 tỷ
F-Pace R-Sport 4,155 tỷ 4,63 – 4,73 tỷ
F-Pace S 5,18 tỷ 5,77 – 5,9 tỷ
F-Pace SVR 9,3 tỷ 10,37 – 10,57 tỷ
F-Type 7,57 tỷ 8,44 – 8,61 tỷ
F-Type Convertible 13,34 tỷ 14,87 – 15,16 tỷ
I-Pace 80.970 USD