1072 lượt xem

Bảng giá xe ô tô Toyota mới nhất

Giá xe Toyota niêm yết & lăn bánh

Các dòng xe Toyota Niêm yết Lăn bánh
Các dòng xe   Niêm yết         Lăn bánh
Wigo 4AT 385 triệu 390 – 416 triệu
Yaris 1.5G 684 triệu 755 – 788 triệu
Vios 1.5 E-MT 479 triệu 530 – 558 triệu
Vios 1.5 E-CVT 528 triệu 584 – 528 triệu
Vios 1.5 G-CVT 592 triệu 654 – 592 triệu
Corolla Altis 1.8E 719 triệu 794 – 827 triệu
Corolla Altis 1.8G 765 triệu 844 – 879 triệu
Corolla Altis 1.8HEV 860 triệu 949 – 985 triệu
Camry 2.0 G 1,10 tỷ 1,18 – 1,22 tỷ
Camry 2.0 Q 1,22 tỷ 1,306 – 1,349 tỷ
Camry 2.5 Q 1,40 tỷ 1,51 – 1,556 tỷ
Camry 2.5 HV 1,49 tỷ 1,609 – 1,657 tỷ
Raize 552 triệu 605 – 634 triệu
Corolla Cross 1.8G 755 triệu 833 – 867 triệu
Corolla Cross 1.8V 860 triệu 949 – 985 triệu
Corolla Cross 1.8HV 955 triệu 1,053 – 1,091 triệu
Avanza Premio MT 558 triệu 617 – 647 triệu
Avanza Premio CVT 598 triệu 661 – 692 triệu
Rush 1.4AT 634 triệu 710 – 741 triệu
Veloz Cross CVT 658 triệu 727 – 759 triệu
Veloz Cross CVT Top 698 triệu 771 – 804 triệu
Innova 2.0E MT 755 triệu 834 – 868 triệu
Innova 2.0G AT 870 triệu 960 – 997 triệu
Innova Venturer 885 triệu 977 triệu – 1,013 tỷ
Innova 2.0V AT 995 triệu 1,098 – 1,137 tỷ
Fortuner 2.4MT 4×2 1,026 tỷ 1,132 – 1,171 tỷ
Fortuner 2.4AT 4×2 1,118 tỷ 1,233 – 1,274 tỷ
Fortuner 2.4AT 4×2 Legender 1,259 tỷ 1,388 – 1,432 tỷ
Fortuner 2.8AT 4×4 1,434 tỷ 1,581 – 1,628 tỷ
Fortuner 2.8AT 4×4 Legender 1,47 tỷ 1,62 – 1,669 tỷ
Fortuner 2.7AT 4×2 1,229 tỷ 1,355 – 1,399 tỷ
Fortuner 2.7AT 4×4 1,319 tỷ 1,454 – 1,5 tỷ
Hilux 2.4 4×2 AT 852 triệu 906 – 935 triệu
Land Cruiser Prado 2,628 tỷ 2,85 – 2,921 tỷ
Land Cruiser 4,196 tỷ 4,619 – 4,722 tỷ
Alphard Luxury 4,37 tỷ 4,81 – 4,917 tỷ
Granvia 3,072 tỷ 3,391 – 3,472 tỷ
Hiace 1,176 tỷ 1,204 tỷ

Khuyến mãi & giảm giá hãng Toyota mới nhất

  • Giảm giá tiền mặt
  • Gói phụ kiện giá trị
  • Vay mua xe Toyota trả góp lãi suất ưu đãi
  • Có xe giao ngay